Cambuur
Hà Lan
Cambuur Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Cambuur ghi bàn cứ mỗi 46 phút trong Eerste Divisie
Cambuur ghi trung bình 1.97 bàn mỗi trận
Cambuur là đội đầu tiên ghi bàn trong 57% trong suốt Eerste Divisie
Cambuur không ghi được bàn trong 9% tại Eerste Divisie
Bàn thua
Cambuur để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Eerste Divisie
Cambuur để thủng lưới trung bình 1.27 bàn mỗi trận
Cambuur đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Eerste Divisie
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cambuur đã tham gia trong Eerste Divisie
Cambuur tổng số bàn thắng mỗi trận 3.24 trong mỗi trận tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với Cambuur tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Cambuur tại Eerste Divisie
CDG thống kê
Cambuur đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Eerste Divisie
Cambuur ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Eerste Divisie
Cambuur ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 46% trận đấu của đội này tại Eerste Divisie
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Cambuur ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Cambuur chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Cambuur chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Cambuur ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 73% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Cambuur chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Cambuur chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Kèo Chấp Thống Kê
Cambuur ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Eerste Divisie
Trong hiệp một, Cambuur ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Cambuur ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Eerste Divisie
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Cambuur thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Eerste Divisie
Cambuur có trung bình 4.59 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Cambuur thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Cambuur có trung bình 1.84 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Cambuur thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Cambuur có trung bình 2.76 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Phạt Góc Thống Kê
Cambuur thắng bằng quả phạt góc trong 57% trận đấu tại Eerste Divisie
Cambuur có trung bình 9.81 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Cambuur thắng bằng quả phạt góc trong 68% trận đấu tại Eerste Divisie
Cambuur có trung bình 4.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Cambuur thắng bằng quả phạt góc trong 52% trận đấu tại Eerste Divisie
Cambuur có trung bình 4.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Ferrah I. MD11
-
2 Sjostrand O. FW9
-
3 Van der Sande J. FW9
-
4 Diemers M. DF8
-
5 Balk R. FW7
-
6 Baouf I. DF6
-
7 Rolke T. FW5
-
8 Henstra I. MD5
-
9 Souren N. MD2
-
10 Marsman B.2
-
11 Kvam F. DF2
-
12 Berkhout J. DF1
-
13 Van der Veen Y. FW1
-
14 Visser K. FW1
-
15 Kooistra W. FW1
-
16 Sjorstrand O.1
-
17 Amofa J. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Cambuur Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 29 | 2 | 7 | 90:37 | 53 | 89 | |
| 2 | 38 | 23 | 9 | 6 | 75:48 | 27 | 78 | |
| 3 | 38 | 20 | 8 | 10 | 59:42 | 17 | 68 | |
| 4 | 38 | 18 | 9 | 11 | 74:58 | 16 | 63 | |
| 5 | 38 | 18 | 4 | 16 | 78:63 | 15 | 58 | |
| 6 | 38 | 16 | 10 | 12 | 71:59 | 12 | 58 | |
| 7 | 38 | 17 | 5 | 16 | 66:64 | 2 | 56 | |
| 8 | 38 | 14 | 13 | 11 | 59:54 | 5 | 55 | |
| 9 | 38 | 14 | 9 | 15 | 65:69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 12 | 11 | 15 | 48:56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 14 | 5 | 19 | 51:69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 12 | 10 | 16 | 58:62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 13 | 6 | 19 | 50:58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 12 | 9 | 17 | 58:72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 15 | 11 | 12 | 64:55 | 9 | 44 | |
| 16 | 38 | 11 | 11 | 16 | 54:64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 12 | 4 | 22 | 61:76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 10 | 9 | 19 | 42:62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 9 | 11 | 18 | 41:73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 9 | 8 | 21 | 50:73 | -23 | 35 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
Cambuur Biệt đội
No data for selected season